Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Cruz Azul Hidalgo
🌍 Mexico · 🏟️ Estadio 10 de Diciembre (17,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 48 | Calixto Nicolas | Thủ môn | 20 |
| 61 | Bruno Salgado | Thủ môn | 20 |
| 69 | A. Cubillas | Hậu vệ | 23 |
| 49 | J. Díaz | Hậu vệ | 19 |
| 32 | C. Jiménez | Hậu vệ | 23 |
| 59 | D. Ramirez | Hậu vệ | 22 |
| 28 | R. Rubio | Hậu vệ | 24 |
| 66 | J. Suárez | Hậu vệ | 19 |
| 170 | A. Castro | Tiền vệ | 20 |
| 41 | Louis Estrada Derbez | Tiền vệ | 22 |
| 50 | K. Gonzalez | Tiền vệ | 21 |
| 55 | R. Gonzalez | Tiền vệ | 20 |
| 189 | Cristhian Leon | Tiền vệ | 20 |
| 193 | K. Velázquez | Tiền vệ | 20 |
| 183 | K. Palacios | Tiền vệ | 19 |
| 58 | Emmanuel Sanchez | Tiền vệ | 20 |
| 70 | I. Silva | Tiền vệ | 20 |
| 53 | V. Taboada | Tiền vệ | 22 |
| 239 | D. Valdez | Tiền vệ | 20 |
| 68 | C. Valdivia | Tiền vệ | 20 |
| 51 | L. de Jesus | Tiền vệ | 21 |
| 63 | A. A. Saavedra Nevarez | Tiền đạo | 22 |