Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Breidablik W
🌍 Iceland · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Kópavogsvöllur (5,501 chỗ) · 👔 HLV A. Arnarsson
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
3
3
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | H. Gudbjartsdottir | Thủ môn | 18 |
| 12 | E. Helgadottir | Thủ môn | 30 |
| 12 | Taylor Kane | Thủ môn | |
| 18 | Kristín Dís Árnadóttir | Hậu vệ | 26 |
| 5 | O. Einarsdottir | Hậu vệ | 19 |
| 27 | B. Gisladottir | Hậu vệ | 24 |
| 4 | E. H. Karlsdottir | Hậu vệ | 23 |
| 9 | Sigridur Kristinsdottir Olof | Hậu vệ | 22 |
| 50 | Sara Orradottir | Hậu vệ | |
| 6 | M. Petursdottir | Hậu vệ | 22 |
| 3 | E. Vidarsdottir | Hậu vệ | 34 |
| 19 | L. van Bemmel | Hậu vệ | 18 |
| 52 | Emma Arnorsdottir Viktoria | Tiền vệ | |
| 8 | K. Duong | Tiền vệ | 24 |
| 51 | Thelma Gautadottir | Tiền vệ | |
| 26 | L. Gudjonsdottir | Tiền vệ | 17 |
| 79 | K. Gudmundsdottir | Tiền vệ | 16 |
| 14 | H. Halldorsdottir | Tiền vệ | 19 |
| 20 | Dorothea Haraldsdottir | Tiền vệ | |
| 50 | Anna Hoskuldsdottir Bryndis | Tiền vệ | |
| 15 | E. Kristjansdottir | Tiền vệ | 17 |
| 29 | S. Sigurdardottir | Tiền vệ | 17 |
| 21 | Gudrun Thorarinsdottir | Tiền vệ | 17 |
| 17 | K. Tomasdottir | Tiền vệ | 30 |
| 7 | A. Albertsdottir | Tiền đạo | 26 |
| 10 | B. NÃelsdóttir | Tiền đạo | 22 |