Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Aktobe W
🌍 Kazakhstan · 🏟️ Stadion ODYuShOR No. 8 (5,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
2
6
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 72 | A. Rodygina | Thủ môn | 29 |
| 13 | N. Hacıyeva | Hậu vệ | 34 |
| 23 | A. Vlassova | Hậu vệ | 29 |
| 19 | A. Sivolobova | Hậu vệ | 27 |
| 4 | E. Morozova | Hậu vệ | 34 |
| 17 | K. Zhumabaikyzy | Tiền vệ | 29 |
| 14 | Y. Babshuk | Tiền vệ | 34 |
| 9 | M. Zhanatayeva | Tiền vệ | 34 |
| 65 | M. Kiskonen | Tiền đạo | 31 |
| 7 | A. Litvinenko | Tiền đạo | 30 |