Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

A. Sivolobova
🌍 Moldova · 🎂 27 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Moldova W | 2 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Champions Giải Nữ | Aktobe W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Moldova W