Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bhayangkara FC
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 2016 · 🏟️ Stadion Wibawa Mukti (28,778 chỗ) · 👔 HLV A. Riyanto
Thống kê mùa giải
34
16
5
13
53
45
9
Phong độ: BTBBBTBT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Awan Setho | Thủ môn | 28 |
| 11 | F. Andika | Hậu vệ | 26 |
| 41 | M. Ferarri | Hậu vệ | 22 |
| 2 | P. Gede | Hậu vệ | 30 |
| 58 | F. Missa | Hậu vệ | 21 |
| 26 | F. Murari | Hậu vệ | 20 |
| 4 | N. Sadiki | Hậu vệ | 27 |
| 45 | R. Syawal | Hậu vệ | 19 |
| 7 | L. Belleggia | Tiền vệ | 28 |
| 25 | E. Florasta | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Ginanjar | Tiền vệ | 21 |
| 19 | T. Ichsan | Tiền vệ | 27 |
| 5 | Moisés Gaúcho | Tiền vệ | 31 |
| 20 | S. Rizki | Tiền vệ | 27 |
| 23 | W. Subo | Tiền vệ | 32 |
| 96 | R. Kurnia | Tiền đạo | 29 |
| 77 | M. Ristovski | Tiền đạo | 27 |