Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Bali United
🌍 Indonesia · 📅 Thành lập 1989 · 🏟️ Stadion Kapten I Wayan Dipta (25,312 chỗ) · 👔 HLV Teco
Thống kê mùa giải
34
14
9
11
57
48
12
Phong độ: BTTTBBTT
Kết quả gần đây
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 95 | F. Rustapa | Thủ môn | 30 |
| 1 | M. Hauptmeijer | Thủ môn | 28 |
| 21 | Wayan Arta | Thủ môn | 19 |
| 5 | B. Adi | Hậu vệ | 28 |
| 33 | M. Andhika | Hậu vệ | 29 |
| 4 | K. Arel | Hậu vệ | 20 |
| 24 | R. Fajrin | Hậu vệ | 30 |
| 2 | J. Ferrari | Hậu vệ | 28 |
| 5 | Tim Geypens | Hậu vệ | 20 |
| 3 | T. Lam | Hậu vệ | 32 |
| 93 | G. Agus | Hậu vệ | 23 |
| 44 | P. Panji | Hậu vệ | 17 |
| 16 | Rizky Dwi | Hậu vệ | 28 |
| 92 | R. Barusu | Tiền vệ | 19 |
| 8 | J. Bruijn | Tiền vệ | 29 |
| 18 | K. Agung | Tiền vệ | 27 |
| 55 | M. Tito | Tiền vệ | 22 |
| 10 | M. Mustafić | Tiền vệ | 27 |
| 88 | Queven | Tiền vệ | 26 |
| 14 | T. Receveur | Tiền vệ | 34 |
| 79 | Aris Sanjaya | Tiền vệ | |
| 42 | M. Simon | Tiền vệ | 18 |
| 6 | B. Wilson | Tiền vệ | 28 |
| 17 | T. Yachida | Tiền vệ | 24 |
| 47 | R. Arjuna | Tiền đạo | 21 |
| 7 | R. Balk | Tiền đạo | 24 |
| 7 | T. Goppel | Tiền đạo | 28 |
| 41 | I. Jaya | Tiền đạo | 29 |
| 91 | Rahmat | Tiền đạo | 37 |
| 19 | J. Raven | Tiền đạo | 20 |
| 14 | J. van der Sande | Tiền đạo | 29 |