Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Atletico Mitre
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1907 · 🏟️ Estadio Aurinegro (10,500 chỗ) · 👔 HLV M. Sciacqua
Thống kê mùa giải
34
10
10
14
28
31
14
Phong độ: BTHBBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | J. Ledesma | Thủ môn | 36 |
| 1 | I. Pietrobono | Thủ môn | 34 |
| 12 | G. Unrein | Thủ môn | 21 |
| 6 | D. Abello | Hậu vệ | 31 |
| 4 | I. Antunes | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Y. Cabral | Hậu vệ | 33 |
| 17 | L. Correa | Hậu vệ | 23 |
| 3 | F. Ferrari | Hậu vệ | 33 |
| 13 | G. Lillo | Hậu vệ | 27 |
| 11 | Mateo Maldonado | Hậu vệ | 20 |
| 14 | B. Mieres | Hậu vệ | 30 |
| 4 | P. Minissale | Hậu vệ | 24 |
| 13 | S. Rodriguez | Hậu vệ | 22 |
| 3 | M. Romero | Hậu vệ | 30 |
| 14 | G. Valdivia | Hậu vệ | 24 |
| 8 | Martin Vazquez | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Alessandroni | Tiền vệ | 37 |
| 18 | M. Ferrari | Tiền vệ | 29 |
| 16 | O. Garrido | Tiền vệ | 28 |
| 20 | S. Lugones | Tiền vệ | 18 |
| 9 | M. Machado | Tiền vệ | 24 |
| 15 | M. Montenegro | Tiền vệ | 27 |
| 10 | E. Avaro | Tiền đạo | 26 |
| 7 | F. Cabral | Tiền đạo | 24 |
| 19 | R. González | Tiền đạo | 25 |
| 17 | A. Lopez | Tiền đạo | 23 |
| 19 | L. Mendoza | Tiền đạo | 23 |
| 18 | A. Ramírez | Tiền đạo | 25 |
| 10 | S. Rosales | Tiền đạo | 30 |
| 20 | J. Zarate | Tiền đạo | 34 |