Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Deportivo Madryn
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1924 · 🏟️ Estadio Abel Sastre (6,000 chỗ) · 👔 HLV G. Esmerado
Thống kê mùa giải
40
18
13
9
49
34
13
Phong độ: TBBTBTBH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Y. Bonnín | Thủ môn | 35 |
| 12 | M. Montero | Thủ môn | 28 |
| 18 | F. Bersano | Hậu vệ | 27 |
| 6 | C. Corvalán | Hậu vệ | 36 |
| 4 | J. Cosi | Hậu vệ | 27 |
| 3 | L. Diarte | Hậu vệ | 32 |
| 2 | F. Giacopuzzi | Hậu vệ | 24 |
| 13 | A. Gutierrez | Hậu vệ | 30 |
| 16 | D. Martinez | Hậu vệ | 33 |
| 14 | N. Ortíz | Hậu vệ | 30 |
| 4 | A. Sosa | Hậu vệ | 25 |
| 13 | T. Yossen | Hậu vệ | 21 |
| 15 | Y. Calleros | Tiền vệ | 27 |
| 8 | M. Meli | Tiền vệ | 33 |
| 16 | F. Ospitaleche | Tiền vệ | 29 |
| 5 | F. Recalde | Tiền vệ | 29 |
| 15 | A. Dionisio | Tiền đạo | 27 |
| 17 | Yamil Garcia | Tiền đạo | 24 |
| 17 | G. Gudiño | Tiền đạo | 33 |
| 17 | E. Jara | Tiền đạo | 26 |
| 19 | C. Machado | Tiền đạo | 26 |
| 7 | L. Marinucci | Tiền đạo | 32 |
| 16 | A. Martinez | Tiền đạo | 21 |
| 11 | E. Montagna | Tiền đạo | 31 |
| 20 | J. Peinipil | Tiền đạo | 23 |
| 11 | N. Servetto | Tiền đạo | 29 |
| 9 | L. Silba | Tiền đạo | 35 |
| 10 | N. Solís | Tiền đạo | 31 |