Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

San Miguel
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1922 · 🏟️ Estadio Malvinas Argentinas (6,800 chỗ) · 👔 HLV G. Coleoni
Thống kê mùa giải
35
12
15
8
32
28
17
Phong độ: BHHTHBHH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | M. Escobar | Thủ môn | 22 |
| 12 | M. Reynoso | Thủ môn | 22 |
| 1 | D. Sappa | Thủ môn | 30 |
| 4 | D. Adín | Hậu vệ | 28 |
| 13 | F. Aguirre | Hậu vệ | 24 |
| 6 | F. Cardozo | Hậu vệ | 30 |
| 6 | K. Ceceri | Hậu vệ | 29 |
| 3 | A. Cruz | Hậu vệ | 26 |
| 13 | L. Ortiz | Hậu vệ | 18 |
| 14 | L. Perez | Hậu vệ | 28 |
| 2 | D. Rentería | Hậu vệ | 30 |
| 16 | F. Almeida | Tiền vệ | 24 |
| 18 | T. Carosio | Tiền vệ | 21 |
| 15 | E. de la Cruz | Tiền vệ | |
| 16 | Leandro Luis Desábato | Tiền vệ | 35 |
| 10 | J. Ferrero | Tiền vệ | 33 |
| 20 | T. Gordillo | Tiền vệ | 16 |
| 17 | D. Müller | Tiền vệ | 31 |
| 5 | I. Ramírez | Tiền vệ | 35 |
| 8 | M. Serra | Tiền vệ | 21 |
| 13 | F. Aguirre | Tiền đạo | 25 |
| 17 | L. Brochero | Tiền đạo | 26 |
| 9 | Lucas Delgado | Tiền đạo | 30 |
| 11 | T. Díaz Grassano | Tiền đạo | 28 |
| 19 | G. Fernández | Tiền đạo | 35 |
| 20 | T. Jerez | Tiền đạo | 21 |
| 7 | D. Juárez | Tiền đạo | 24 |
| 20 | B. Nasta | Tiền đạo | 32 |
| 18 | M. Oses | Tiền đạo | 20 |