Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Chaco For Ever
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Estadio Juan Alberto García (30,500 chỗ) · 👔 HLV R. Valdez
Thống kê mùa giải
35
15
8
12
34
29
16
Phong độ: HTHHTBHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | G. Canuto | Thủ môn | 37 |
| 12 | N. Caprio | Thủ môn | 36 |
| 12 | L. Garcete | Thủ môn | 26 |
| 6 | R. Garay | Hậu vệ | 28 |
| 4 | A. Luque | Hậu vệ | 26 |
| 15 | L. Mihovilcevich | Hậu vệ | 21 |
| 14 | F. Moreno | Hậu vệ | 24 |
| 14 | L. Pruzzo | Hậu vệ | 31 |
| 13 | M. Silvera | Hậu vệ | 26 |
| 2 | D. Valdez | Hậu vệ | 32 |
| 13 | J. Zules Caicedo | Hậu vệ | 34 |
| 7 | J. Carrizo | Tiền vệ | 24 |
| 13 | T. Chamorro | Tiền vệ | 20 |
| 8 | E. Gaggi | Tiền vệ | 27 |
| 18 | B. García | Tiền vệ | 25 |
| 17 | A. Lioi | Tiền vệ | 28 |
| 16 | G. Melgarejo | Tiền vệ | 24 |
| 5 | B. Nievas | Tiền vệ | 27 |
| 3 | L. Ojeda | Tiền vệ | 24 |
| 11 | G. Pacheco | Tiền vệ | 34 |
| 11 | S. Valenzuela | Tiền vệ | 24 |
| 20 | T. Bolzicco | Tiền đạo | 31 |
| 20 | J. Cerrudo | Tiền đạo | 21 |
| 19 | M. Díaz | Tiền đạo | 22 |
| 11 | I. Enríquez | Tiền đạo | 25 |
| 10 | L. Fernandez | Tiền đạo | 30 |
| 7 | Guerra Brian | Tiền đạo | 29 |
| 9 | M. S. Romero | Tiền đạo | 31 |
| 18 | M. Tévez | Tiền đạo | 29 |
| 23 | S. Villalba | Tiền đạo | 21 |