Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Central Norte
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1921 · 🏟️ Estadio Dr. Luis Güemes (10,000 chỗ) · 👔 HLV R. Apaza
Thống kê mùa giải
34
10
6
18
27
41
10
Phong độ: HTBBBTBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | J. Hass | Thủ môn | 27 |
| 1 | E. Vázquez | Thủ môn | 25 |
| 11 | A. Aleo | Hậu vệ | 27 |
| 2 | E. Calderón | Hậu vệ | 24 |
| 14 | G. Castilla | Hậu vệ | 22 |
| 13 | R. Enriquez | Hậu vệ | 21 |
| 13 | L. Felissia | Hậu vệ | 24 |
| 3 | A. Lamosa | Hậu vệ | 24 |
| 6 | M. Padilla | Hậu vệ | 31 |
| 14 | A. Pucheta | Hậu vệ | 30 |
| 4 | M. Rosales | Hậu vệ | 33 |
| 11 | P. Sanz | Hậu vệ | 25 |
| 15 | J. Vaquero | Hậu vệ | 22 |
| 18 | G. Alvez | Tiền vệ | 21 |
| 16 | A. Bustinduy | Tiền vệ | 20 |
| 7 | T. Castro | Tiền vệ | 23 |
| 16 | Martin Lucero | Tiền vệ | 35 |
| 16 | G. Mancuso | Tiền vệ | 27 |
| 17 | M. Moravec | Tiền vệ | 24 |
| 8 | S. Quiroga | Tiền vệ | 31 |
| 5 | M. Ribero | Tiền vệ | 28 |
| 16 | C. C. Tiziano Arnaldo | Tiền vệ | 18 |
| 15 | M. Villarreal | Tiền vệ | 33 |
| 20 | É. Bodencer | Tiền đạo | 25 |
| 9 | F. Borda | Tiền đạo | 23 |
| 19 | R. Costa | Tiền đạo | 33 |
| 20 | P. Dorini | Tiền đạo | 19 |
| 19 | K. Isa Luna | Tiền đạo | 24 |
| 20 | J. López | Tiền đạo | 28 |
| 18 | J. Mateo | Tiền đạo | 28 |
| 19 | T. Taobas | Tiền đạo | 20 |
| 10 | F. Vedoya | Tiền đạo | 24 |