Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Defensores De Belgrano
🌍 Argentina · 📅 Thành lập 1906 · 🏟️ Estadio Juan Pasquale (8,300 chỗ) · 👔 HLV O. Limia
Thống kê mùa giải
34
12
12
10
30
26
14
Phong độ: THTTHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | L. Daus | Thủ môn | 21 |
| 1 | A. Medina | Thủ môn | 39 |
| 12 | N. Nocetti | Thủ môn | 25 |
| 13 | G. Gamarra | Hậu vệ | 28 |
| 14 | D. Magallanes | Hậu vệ | 28 |
| 6 | N. Morro | Hậu vệ | 28 |
| 15 | I. Pérez | Hậu vệ | 26 |
| 3 | M. Rodriguez | Hậu vệ | 27 |
| 15 | F. Sánchez | Hậu vệ | 24 |
| 13 | N. Vaquer | Hậu vệ | 22 |
| 16 | A. I. Acosta D. | Tiền vệ | 20 |
| 8 | A. Benítez | Tiền vệ | 26 |
| 8 | N. Borsotti | Tiền vệ | 20 |
| 2 | J. De Tomasso | Tiền vệ | 32 |
| 17 | D. García | Tiền vệ | 39 |
| 15 | I. Gutiérrez | Tiền vệ | 23 |
| 5 | L. Jerez Silva | Tiền vệ | 36 |
| 10 | L. Landriel | Tiền vệ | 29 |
| 15 | L. Rodriguez | Tiền vệ | 20 |
| 7 | E. Aguirre | Tiền đạo | 33 |
| 20 | G. Aquilino | Tiền đạo | 25 |
| 9 | J. Ardaiz | Tiền đạo | 26 |
| 18 | L. Ciccolini | Tiền đạo | 30 |
| 20 | J. Dellarossa | Tiền đạo | 25 |
| 17 | M. Gomez | Tiền đạo | 17 |
| 4 | B. Gómez | Tiền đạo | 31 |
| 19 | E. González | Tiền đạo | 25 |
| 11 | P. Moyano | Tiền đạo | 22 |
| 20 | F. Tcherkaski | Tiền đạo | 20 |