Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Jubail
🌍 Ả Rập Xê Út · 🏟️ Prince Nayef bin Abdul Aziz Sports City Stadium (12,000 chỗ) · 👔 HLV Pedro Rodrigues
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | A. Abdulaziz | Thủ môn | |
| 92 | W. Al Obaid | Thủ môn | 37 |
| 21 | A. Bouamer | Thủ môn | 22 |
| 1 | Meshaal Hariss | Thủ môn | 29 |
| 33 | R. Al Asmari | Hậu vệ | 22 |
| 88 | A. Alduhailan | Hậu vệ | 26 |
| 12 | N. Al Khaldi | Hậu vệ | 23 |
| 50 | H. Al-Nakhli | Hậu vệ | 30 |
| 24 | S. Al Otaibi | Hậu vệ | 24 |
| 22 | Omar Al Oudah | Hậu vệ | 27 |
| 13 | B. Al Shardi | Hậu vệ | 23 |
| 23 | Roberto Dias Correia Filho | Hậu vệ | 37 |
| 4 | T. Qaisi | Hậu vệ | |
| 94 | S. Al Bahar | Tiền vệ | 18 |
| 7 | M. Al Mahmoudi | Tiền vệ | 25 |
| 10 | Mohammed Al Shammari | Tiền vệ | 25 |
| 76 | F. Fajr | Tiền vệ | 37 |
| 14 | O. Fallatah | Tiền vệ | |
| 77 | Nawaf Hazazi | Tiền vệ | 23 |
| 28 | Z. Lahlali | Tiền vệ | 34 |
| 6 | O. Thioune | Tiền vệ | 30 |
| 9 | I. Al Dhikr | Tiền đạo | 23 |
| 11 | Ali Al Jubaya | Tiền đạo | 22 |
| 17 | A. Al Omari | Tiền đạo | 23 |
| 8 | Nawaf Al Rashwodi | Tiền đạo | 25 |
| 9 | Ibrahim Khalil Eissa | Tiền đạo | 24 |
