Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al-Arabi SC
🌍 Qatar · 📅 Thành lập 1952 · 🏟️ Grand Hamad Stadium (Al-Arabi Stadium) (13,000 chỗ) · 👔 HLV Yeray Rodríguez
Thống kê mùa giải
1
1
0
0
3
0
1
Phong độ: T
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 31 | Jasem Al Hail | Thủ môn | 33 |
| 75 | Q. Al Haroun | Thủ môn | |
| 13 | Yousef Hassan | Thủ môn | 29 |
| 8 | Salem Al Hajri | Hậu vệ | 29 |
| 4 | A. Al Hussain | Hậu vệ | 22 |
| 3 | Mohammed Al Naimi | Hậu vệ | 25 |
| 19 | K. Bauobida | Hậu vệ | 22 |
| 25 | A. Pérez | Hậu vệ | 31 |
| 17 | Salem Reda | Hậu vệ | 19 |
| 15 | F. Al Obaidii | Tiền vệ | 23 |
| 84 | A. Bokhari | Tiền vệ | 19 |
| 99 | J. P. Darros | Tiền vệ | 19 |
| 8 | Ahmed Fathi | Tiền vệ | 32 |
| 16 | Gerard Hernández | Tiền vệ | 20 |
| 19 | Gueye Laye | Tiền vệ | 28 |
| 8 | Lotfi Madjer | Tiền vệ | 23 |
| 44 | Hassan Mohamad | Tiền vệ | 20 |
| 24 | M. Sherif | Tiền vệ | 19 |
| 5 | Simo | Tiền vệ | 20 |
| 14 | O. Tannane | Tiền vệ | 31 |
| 21 | J. Veretout | Tiền vệ | 32 |
| 80 | I. Lihadji | Tiền đạo | 23 |
| 14 | M. Olunga | Tiền đạo | 31 |
| 10 | Rodri | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Pablo Sarabia | Tiền đạo | 33 |
| 15 | Y. Snana | Tiền đạo | 21 |