Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Al Najoom
🌍 Ả Rập Xê Út · 🏟️ Prince Abdullah bin Jalawi Sports City Stadium (27,550 chỗ) · 👔 HLV Hmood Alsairai
Thống kê mùa giải
30
6
21
3
36
31
8
Phong độ: HBHHHTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Majed Mohammed Abumalihah | Thủ môn | 36 | |
| 55 | Mohammed Al Gomaish | Thủ môn | 32 |
| Ali Al Jaber | Thủ môn | 41 | |
| Amer Albakhet | Thủ môn | ||
| Ahmed Alsqer | Thủ môn | 30 | |
| 30 | Suliman Sofyani | Thủ môn | 30 |
| Fouad Abdul Majeed Al Mahrous | Hậu vệ | 30 | |
| Abdullah Abdulwahab Al Obaid | Hậu vệ | 28 | |
| Ahmad Al Sameeri | Hậu vệ | 29 | |
| Saqer Alassaf | Hậu vệ | 32 | |
| Hassan Alkelef | Hậu vệ | 31 | |
| Zakarya Almogahwi | Hậu vệ | 30 | |
| 27 | Salam A Alohimad | Hậu vệ | 30 |
| 24 | Ahmed Alsobaie | Hậu vệ | 29 |
| 5 | Yasser Dhamri | Hậu vệ | 31 |
| Ahmed Al Akrosh | Tiền vệ | 31 | |
| 10 | Bandar Awdah Al Anazi | Tiền vệ | 33 |
| Abdullah Al Awas | Tiền vệ | 35 | |
| 14 | Ghesson Al Bishi | Tiền vệ | |
| Meshari Al Habah | Tiền vệ | 32 | |
| 33 | Enad Al Khalifa | Tiền vệ | |
| Abdul Athaim A Al Muhanna | Tiền vệ | 32 | |
| Iassa Al Saied Al Saied | Tiền vệ | 33 | |
| 77 | Toreekham Al Sebai | Tiền vệ | |
| 6 | Adnan Alisa | Tiền vệ | 28 |
| Daowed Almutwa | Tiền vệ | 29 | |
| Jabril Mohammed | Tiền vệ | 31 | |
| 97 | Mostafa Al Batran | Tiền đạo | 26 |
| Saleh Al Egeri | Tiền đạo | 38 | |
| 80 | Atiah Al Shamrani | Tiền đạo | 26 |
| Faisal Majrashi | Tiền đạo | 37 | |
| 12 | Mohamed Abu Mouza | Tiền đạo |
