Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Young Boys II
🌍 Switzerland · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Stadion Wankdorf (32,000 chỗ)
Thống kê mùa giải
34
15
9
10
66
52
7
Phong độ: BTBTHHBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Jasha Bracher | Thủ môn | 20 |
| 40 | D. Marzino | Thủ môn | 29 |
| 4 | Arnis Ademi | Hậu vệ | 18 |
| 2 | Pietro Bregant | Hậu vệ | 18 |
| 21 | Lazar Damnjanovic | Hậu vệ | 18 |
| 17 | S. Janko | Hậu vệ | 30 |
| 4 | Lorin Jetzer | Hậu vệ | 19 |
| 52 | B. Kabeya | Hậu vệ | 22 |
| 57 | O. Mambwa | Hậu vệ | 17 |
| 5 | Tom Murith | Hậu vệ | 20 |
| 20 | Stevan Raicevic | Hậu vệ | 18 |
| 66 | Rhodri Smith | Hậu vệ | 19 |
| 59 | K. Thermoncy | Hậu vệ | 19 |
| 7 | D. Borges | Tiền vệ | 20 |
| 10 | L. Dalipi | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Jashar Dema | Tiền vệ | 20 |
| 11 | Daniel Mendes | Tiền vệ | 19 |
| 14 | Elio Rufener | Tiền vệ | 18 |
| 6 | N. Tschanz | Tiền vệ | 19 |
| 21 | Endrit Bejic | Tiền đạo | 19 |
| 12 | Ebrahim Ceesay | Tiền đạo | 18 |
| 11 | E. Colley | Tiền đạo | 25 |
| 7 | Edin Etoski | Tiền đạo | 18 |
| 48 | J. Lüthi | Tiền đạo | 20 |
| 16 | Loris Macumi | Tiền đạo | 18 |
| 25 | F. Tsimba | Tiền đạo | 19 |
| 19 | Nicolo Urbano | Tiền đạo | 18 |
| 12 | Gennaro van der Sluis | Tiền đạo | 17 |