Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Wacker Burghausen
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1930 · 🏟️ Wacker-Arena (10,200 chỗ) · 👔 HLV H. Sigurðsson
Thống kê mùa giải
34
13
8
13
46
50
11
Phong độ: HBBTBBTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| M. Schöller | Thủ môn | 30 | |
| Justin Bartl | Thủ môn | 21 | |
| C. Gruber | Thủ môn | 16 | |
| M. Sommerauer | Hậu vệ | 33 | |
| A. Spitzer | Hậu vệ | 26 | |
| C. Schulz | Hậu vệ | 29 | |
| M. Spitzer | Hậu vệ | 26 | |
| 12 | Ryan James Harry Birtwistle | Hậu vệ | 22 |
| A. Fambo | Hậu vệ | 25 | |
| L. Walchhütter | Hậu vệ | 21 | |
| T. Hofbauer | Hậu vệ | 24 | |
| F. Obermaier | Hậu vệ | 20 | |
| V. Mareš | Hậu vệ | 26 | |
| A. Andreychyk | Tiền vệ | 20 | |
| 20 | N. Agbaje | Tiền vệ | 24 |
| M. Dinkler | Tiền vệ | 17 | |
| D. Ade | Tiền vệ | 24 | |
| T. Duxner | Tiền vệ | 21 | |
| 9 | N. Doll | Tiền vệ | 26 |
| F. Ilic | Tiền vệ | 21 | |
| F. Bachschmid | Tiền vệ | 29 | |
| L. Adamhuber | Tiền vệ | 20 | |
| A. Gordok | Tiền vệ | 24 | |
| Daniel Bareš | Tiền đạo | 27 | |
| J. kanze | Tiền đạo | 19 | |
| S. Niedermayer | Tiền đạo | 24 | |
| S. Dengel | Tiền đạo | 19 | |
| Christopher Bibaku | Tiền đạo | 30 | |
| M. Lema | Tiền đạo | 26 | |
| 7 | S. Malinowski | Tiền đạo | 27 |