Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vilzing
🌍 Đức · 📅 Thành lập 1967 · 🏟️ Manfred-Zollner-Stadion (3,480 chỗ) · 👔 HLV J. Eibl
Thống kê mùa giải
34
15
6
13
49
44
10
Phong độ: BTBTTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| S. Weber | Thủ môn | 26 | |
| M. Pütz | Thủ môn | 36 | |
| Martin Tiefenbrunner | Hậu vệ | 29 | |
| S. Wagner | Hậu vệ | 20 | |
| Y. Scholz | Hậu vệ | 29 | |
| 4 | F. Weber | Hậu vệ | 30 |
| 36 | J. Zitzelsberger | Hậu vệ | 28 |
| T. Haas | Hậu vệ | 27 | |
| P. Grauschopf | Hậu vệ | 27 | |
| M. Kufner | Hậu vệ | 27 | |
| J. Blümel | Hậu vệ | 24 | |
| L. Raki | Hậu vệ | 18 | |
| N. Dantscher | Hậu vệ | 28 | |
| A. Fambo | Hậu vệ | 25 | |
| L. Schröder | Hậu vệ | 24 | |
| L. Bezjak | Hậu vệ | 22 | |
| E. Härtl | Hậu vệ | 24 | |
| V. Ketzer | Tiền vệ | 23 | |
| J. Goß | Tiền vệ | 23 | |
| Simon Sedlaczek | Tiền vệ | 20 | |
| J. Gottmeier | Tiền vệ | 21 | |
| T. Hoch | Tiền vệ | 29 | |
| J. Müller | Tiền vệ | 36 | |
| 37 | B. Fischer | Tiền đạo | 24 |
| T. Kordick | Tiền đạo | 29 | |
| E. Ãzbay | Tiền đạo | 22 | |
| L. Dotzler | Tiền đạo | 30 | |
| A. Jünger | Tiền đạo | 31 |