Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Schwaben Augsburg
🌍 Đức · 🏟️ Ernst-Lehner-Stadion (6,000 chỗ) · 👔 HLV M. Ostrzolek
Thống kê mùa giải
36
11
7
18
44
63
5
Phong độ: BBTBTBTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| P. Sander | Thủ môn | 22 | |
| C. Tastan | Thủ môn | 19 | |
| E. Rogg | Thủ môn | 19 | |
| M. Reil | Thủ môn | 24 | |
| Benedikt Krug | Hậu vệ | 30 | |
| L. Gerlspeck | Hậu vệ | 27 | |
| 3 | N. Della Schiava | Hậu vệ | 28 |
| B. Uludag | Hậu vệ | 20 | |
| M. Ostrzolek | Hậu vệ | 32 | |
| E. Havolli | Hậu vệ | 22 | |
| Dennis Ruisinger | Hậu vệ | 25 | |
| 5 | E. Herzig | Hậu vệ | 25 |
| Bastian Kurz | Tiền vệ | 29 | |
| 24 | L. Ramser | Tiền vệ | 28 |
| Marco Greisel | Tiền vệ | 28 | |
| M. Heiß | Tiền vệ | 30 | |
| L. Bischofberger | Tiền vệ | 24 | |
| A. Yücel | Tiền vệ | 20 | |
| Marco Luburic | Tiền vệ | 27 | |
| Simon Gail | Tiền vệ | 27 | |
| Umutcan Öztürk | Tiền vệ | 21 | |
| T. Karvar | Tiền vệ | 29 | |
| S. Achatz | Tiền vệ | 25 | |
| R. Fackler-Stamm | Tiền đạo | 30 | |
| A. Keereerom | Tiền đạo | 24 | |
| T. Diowo | Tiền đạo | 24 | |
| B. Omenlo | Tiền đạo | 19 | |
| M. Ebeling | Tiền đạo | 19 | |
| M. Radoki | Tiền đạo | 24 | |
| J. Greppmeir | Tiền đạo | 26 |