Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Viimsi
🌍 Estonia · 🏟️ Viimsi Staadion (2,000 chỗ) · 👔 HLV I. Lehtmets
Thống kê mùa giải
5
3
0
2
15
13
1
Phong độ: TBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | C. Lahe | Thủ môn | 17 |
| 30 | P. Lille | Thủ môn | 16 |
| 1 | G. Vigla | Thủ môn | 20 |
| 39 | A. Arulaane | Hậu vệ | 18 |
| 3 | M. Jalle | Hậu vệ | 22 |
| 33 | R. Kane | Hậu vệ | 21 |
| 20 | R. Laidvee | Hậu vệ | 23 |
| 5 | O. Ollik | Hậu vệ | 21 |
| 23 | M. Kaalma | Tiền vệ | 15 |
| 8 | K. Kaljuvere | Tiền vệ | 21 |
| 7 | J. Kore | Tiền vệ | 21 |
| 22 | R. Laidvee | Tiền vệ | 18 |
| S. Laur | Tiền vệ | 16 | |
| 67 | R. Lehtmets | Tiền vệ | 16 |
| 6 | R. Lode | Tiền vệ | 19 |
| 38 | J. Luts | Tiền vệ | 24 |
| 43 | J. Murage | Tiền vệ | 21 |
| 30 | R. Rumma | Tiền vệ | 19 |
| 18 | M. Fofana | Tiền đạo | 18 |
| 96 | J. T. Kollist | Tiền đạo | 28 |
| 10 | N. Krimm | Tiền đạo | 23 |
| 27 | K. Magi | Tiền đạo | 17 |
| 42 | O. Magi | Tiền đạo | 20 |
| 77 | R. Vahe | Tiền đạo | 20 |
| 99 | M. Vaherna | Tiền đạo | 26 |