Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Maardu
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1997 · 🏟️ Maardu linnastaadion (1,500 chỗ) · 👔 HLV A. Borissov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 98 | A. Jakovlev | Thủ môn | 27 |
| 35 | D. Pjatajev | Thủ môn | 21 |
| 1 | V. Teles | Thủ môn | 42 |
| 4 | K. Boldyrev | Hậu vệ | 33 |
| 15 | A. Grigorjev | Hậu vệ | 26 |
| 19 | A. Kulinitš | Hậu vệ | 31 |
| 23 | M. Tšerezov | Hậu vệ | 24 |
| 14 | M. Eensalu | Tiền vệ | 25 |
| 13 | D. Lebedev | Tiền vệ | 26 |
| 21 | N. Naydis | Tiền vệ | 19 |
| 17 | Y. Panchenko | Tiền vệ | 22 |
| 7 | R. Sobtsenko | Tiền vệ | 31 |
| 77 | S. Tsombaljuk | Tiền vệ | 22 |
| 12 | A. Volkov | Tiền vệ | 26 |
| 5 | A. Volossatov | Tiền vệ | 20 |
| 26 | D. Drabinko | Tiền đạo | 23 |
| 11 | E. Kouadio | Tiền đạo | 35 |
| 9 | E. Utgof | Tiền đạo | 25 |
| 33 | A. Volkov | Tiền đạo | 31 |