Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

FCI Levadia II
🌍 Estonia · 📅 Thành lập 1998 · 🏟️ Maarjamäe Staadion (2,000 chỗ) · 👔 HLV R. Sadovski
Thống kê mùa giải
36
12
9
15
62
67
6
Phong độ: BHTHTTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | K. Ruus | Thủ môn | 16 |
| 49 | T. Sibul | Thủ môn | 17 |
| 97 | J. Hamburg | Hậu vệ | 16 |
| 30 | H. Liiv | Hậu vệ | 18 |
| 98 | T. Zahovaiko | Hậu vệ | 17 |
| 59 | R. Aan | Tiền vệ | 20 |
| 67 | A. Fesenko | Tiền vệ | 17 |
| Matvei Guljajev | Tiền vệ | 15 | |
| 76 | M. Jumankin | Tiền vệ | 19 |
| 40 | A. Kompus | Tiền vệ | 17 |
| 61 | D. Matrossov | Tiền vệ | 17 |
| 14 | A. Švedovski | Tiền vệ | 21 |
| 77 | A. Timakov | Tiền vệ | |
| 70 | A. Tšernjakov | Tiền vệ | 19 |
| 71 | A. Dunits | Tiền đạo | 19 |
| 21 | Trevor Elhi | Tiền đạo | 30 |
| 64 | M. Gussev | Tiền đạo | 31 |
| 7 | G. Lehtmets | Tiền đạo | 21 |
| 63 | B. Mirošnitšenko | Tiền đạo | 18 |
| 60 | N. Muravlyov | Tiền đạo | 18 |
| 25 | V. Pavlovits | Tiền đạo | 16 |
| 57 | F. Rodionov | Tiền đạo | 18 |
| 19 | F. Sambe | Tiền đạo | 20 |