Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Vejgaard B
🌍 Denmark · 🏟️ Spar Nord Arena (1,000 chỗ) · 👔 HLV N. Jonstrup
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
7
2
1
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 41 | Bogdan Kalinichenko | Thủ môn | 19 |
| 16 | Rasmus Norgaard | Thủ môn | 25 |
| 14 | B. Axelsson | Hậu vệ | 22 |
| 17 | P. Hojgaard | Hậu vệ | 29 |
| 19 | Christoffer Kraemer | Hậu vệ | 27 |
| 2 | Malik Larsen | Hậu vệ | 21 |
| 5 | Niklas Riisager | Hậu vệ | 19 |
| 15 | Jonas Skinnerup Hojgaard | Hậu vệ | 29 |
| 3 | Anders Sonderby | Hậu vệ | 24 |
| 12 | E. R. Colding | Tiền vệ | 25 |
| 32 | Gustav Dahl | Tiền vệ | 21 |
| 11 | L. Jensen | Tiền vệ | 24 |
| 21 | Max Kunckel | Tiền vệ | 26 |
| Rask Lassen Nicolai | Tiền vệ | 27 | |
| 8 | J. Leth | Tiền vệ | 25 |
| 22 | Jeppe Jensen | Tiền vệ | 21 |
| J. Gaardsoe | Tiền đạo | 22 | |
| 9 | Max Moller | Tiền đạo | 26 |