Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Holbæk B&I
🌍 Denmark · 🏟️ Holbæk Sportsby (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Skovby
Thống kê mùa giải
32
19
5
8
72
40
10
Phong độ: TTTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Sebastian Olsen | Thủ môn | 37 |
| 30 | Marcus Skovgaard | Thủ môn | 22 |
| 2 | Nicki Bentsen | Hậu vệ | |
| 15 | Adam Ejler | Hậu vệ | 21 |
| 9 | A. Knaack | Hậu vệ | 22 |
| 21 | Benjamin Meibom | Hậu vệ | 21 |
| 4 | Isak Ponder | Hậu vệ | 22 |
| 3 | H. Tumturk | Hậu vệ | 20 |
| 29 | August Andersen | Tiền vệ | 23 |
| 7 | K. El Haddouchi | Tiền vệ | 25 |
| 5 | M. Garly | Tiền vệ | 23 |
| 12 | Johan Haslund | Tiền vệ | 22 |
| 6 | Jeppe Petersen | Tiền vệ | 24 |
| 8 | Malte Sjorslev | Tiền vệ | 29 |
| 18 | Mikkel Vestergaard | Tiền vệ | 31 |
| 25 | H. Elsayed | Tiền đạo | 24 |
| 11 | Y. Mokdad | Tiền đạo | 22 |
| 19 | Morten Olsen | Tiền đạo | 27 |
| 17 | E. Tekşen | Tiền đạo | 25 |