Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lyseng
🌍 Denmark · 🏟️ Lyseng Idrætspark (1,000 chỗ) · 👔 HLV S. Ariyanayagam
Thống kê mùa giải
4
3
0
1
8
9
0
Phong độ: TTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Banck-Skodt | Thủ môn | 20 |
| 36 | Christian Nwoke | Thủ môn | 24 |
| 13 | Gustav Balle | Hậu vệ | 20 |
| 18 | Philip Blichfeldt | Hậu vệ | 21 |
| 21 | Jesper Broberg | Hậu vệ | 25 |
| 15 | Abdihafed Ibrahim | Hậu vệ | |
| 8 | Rune Jensen | Hậu vệ | 19 |
| 3 | Magnus Kahr | Hậu vệ | 19 |
| 14 | M. Tofting | Hậu vệ | 19 |
| 25 | J. Ugwoke | Hậu vệ | 24 |
| 17 | N. Bregenov | Tiền vệ | |
| 19 | Frederik Fenger | Tiền vệ | 19 |
| 6 | M. Friis-Christensen | Tiền vệ | 19 |
| 2 | Magnus Kolding Wilkens | Tiền vệ | |
| 10 | Phun Mang | Tiền vệ | 20 |
| 23 | Jonathan Pank | Tiền vệ | 21 |
| 14 | Mads Schmidt Hansen | Tiền vệ | |
| 22 | Bendaoud Faizi Nassim | Tiền đạo | 27 |
| 9 | M. G. Mikkelsen | Tiền đạo | 28 |
| 7 | A. Muloko | Tiền đạo | |
| 6 | Nikolaj Sonderby | Tiền đạo | 19 |