Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Utah Royals W
🌍 Mỹ · 📅 Thành lập 2017 · 🏟️ America First Field (21,810 chỗ) · 👔 HLV C. Harrington
Thống kê mùa giải
26
6
7
13
28
42
6
Phong độ: HTTTHBBT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 77 | D. Jackson | Thủ môn | 23 |
| 23 | M. Justus | Thủ môn | 23 |
| 1 | A. McGlynn | Thủ môn | 26 |
| 8 | K. Del Fava | Hậu vệ | 27 |
| 2 | T. Milazzo | Hậu vệ | 27 |
| 22 | M. Moriya | Hậu vệ | 29 |
| 14 | Nuria Rábano | Hậu vệ | 26 |
| 18 | K. Riehl | Hậu vệ | 29 |
| 6 | Necole Simmonds Kameron | Hậu vệ | 21 |
| 17 | Ana Tejada | Tiền vệ | 23 |
| 7 | J. Thomsen | Hậu vệ | 25 |
| 99 | M. Hammond | Tiền vệ | 28 |
| 10 | N. Miura | Tiền vệ | 28 |
| 20 | A. Nagai | Tiền vệ | 23 |
| 15 | D. Pierre-Louis | Tiền vệ | 22 |
| 16 | Courtney Brown | Tiền vệ | 25 |
| 4 | P. Monaghan | Tiền đạo | 29 |
| 5 | C. Kizer | Tiền đạo | 28 |
| 33 | K. Eichenberger | Tiền đạo | 22 |
| 24 | C. Lacasse | Tiền đạo | 32 |
| 13 | B. Mozingo | Tiền đạo | 24 |
| 21 | K. Palacios | Tiền đạo | 29 |
| 9 | L. Prašnikar | Tiền đạo | 27 |
| 19 | K. Ream | Tiền đạo | 16 |
| 30 | A. Spaanstra | Tiền đạo | 25 |
| 11 | Minami Tanaka | Tiền vệ | 31 |