Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

J. Thomsen
🌍 Denmark · 🎂 25 tuổi · 📏 170 · ⚖️ 59
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Toppserien | Vålerenga W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ | Denmark W | 3 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | 7.22 |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Denmark W | 12 | 0 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.32 |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Denmark W | 6 | 3 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| NWSL Nữ | Utah Royals W | 26 | 3 | 0 | 1🟨 0🟥 | 6.60 |
CLB hiện tại: Vålerenga W