Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

L. Prašnikar
🌍 Slovenia · 🎂 27 tuổi · 📏 171 · ⚖️ 59
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Giao hữu Nữ | Slovenia W | 0 | 0 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Slovenia W | 8 | 9 | 0 | 1🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Slovenia W | 4 | 3 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
| NWSL Nữ | Utah Royals W | 5 | 0 | 1 | 1🟨 0🟥 | 6.88 |
CLB hiện tại: Slovenia W