Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Union Plaani
🌍 Finland · 📅 Thành lập 2013 · 🏟️ Heinolan UP Nurmi (1,000 chỗ) · 👔 HLV O. Tynkkynen
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Y. Belabid | Thủ môn | |
| 30 | T. Heikkinen | Thủ môn | 20 |
| 30 | N. Honkanen | Thủ môn | 29 |
| 1 | R. Tirronen | Thủ môn | |
| 44 | V. Afila | Hậu vệ | |
| 4 | J. Karjalainen | Hậu vệ | |
| 17 | Teemu Kettunen | Hậu vệ | 19 |
| 34 | Tuomas Kurki | Hậu vệ | |
| 14 | Ville Kurki | Hậu vệ | |
| 84 | Roope Lahti | Hậu vệ | 21 |
| 24 | P. Virtanen | Hậu vệ | 27 |
| 28 | T. Abdi | Tiền vệ | 19 |
| 6 | R. Bister | Tiền vệ | |
| 33 | J. Hahl | Tiền vệ | |
| 10 | S. Harjula | Tiền vệ | 21 |
| 25 | L. Hertsi | Tiền vệ | 33 |
| 22 | A. Huttunen | Tiền vệ | |
| 9 | Niklas Kivisto | Tiền vệ | |
| 71 | J. Mulari | Tiền vệ | |
| 18 | S. Paakkanen | Tiền vệ | |
| 3 | A. Solonen | Tiền vệ | |
| 23 | K. Sundberg | Tiền vệ | 18 |
| 5 | J. Utriainen | Tiền vệ | |
| 20 | N. Ahlfors | Tiền đạo | |
| 2 | L. Ala-Kauhaluoma | Tiền đạo | 21 |
| 77 | M. Hassan | Tiền đạo | 20 |
| 23 | O. Hayhanen | Tiền đạo | 18 |
| 16 | V. Karttunen | Tiền đạo | 19 |
| 21 | M. Kaukonen | Tiền đạo | |
| 34 | P. Kerminen | Tiền đạo | 21 |
| 23 | O. Kimari | Tiền đạo | 19 |
| 11 | N. Kuokkanen | Tiền đạo | |
| 19 | T. Kuzniarek | Tiền đạo | 24 |
| 29 | A. Nykanen | Tiền đạo | 22 |
| 15 | A. Serdarevic | Tiền đạo | 19 |