Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PPJ
🌍 Finland · 🏟️ Talin jalkapallohalli (1,000 chỗ) · 👔 HLV K. Vasse
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 21 | S. Liikanen | Thủ môn | 18 |
| 31 | Aaro Lindqvist | Thủ môn | |
| 1 | Elias Pillai | Thủ môn | 17 |
| 20 | Otto Ilmen | Hậu vệ | |
| 6 | Olli Kaijasilta | Hậu vệ | |
| 5 | Aleksi Kilpelainen | Hậu vệ | 26 |
| 2 | R. Laasonen | Hậu vệ | |
| 28 | Tuomas Loukojarvi | Hậu vệ | |
| 4 | Rasmus Turkulainen | Hậu vệ | |
| 3 | P. Winell | Hậu vệ | |
| 29 | Fabian Carlberg | Tiền vệ | |
| 14 | Viljami Everi | Tiền vệ | |
| 27 | A. Hagman | Tiền vệ | |
| 8 | Juha Hakola | Tiền vệ | 37 |
| 11 | Joona Hanninen | Tiền vệ | |
| 33 | N. Holma | Tiền vệ | |
| 13 | V. Niemela | Tiền vệ | |
| 7 | Paavo Puttonen | Tiền vệ | |
| 10 | Samuel Sjolund | Tiền vệ | |
| 18 | C. Jacucci | Tiền đạo | |
| 16 | Risto Kahelin | Tiền đạo | 30 |
| 17 | Ville Kauppila | Tiền đạo | |
| 19 | R. Lonnblad | Tiền đạo | |
| 15 | Rayane Ouazine | Tiền đạo | 19 |
| 32 | K. Yomalo | Tiền đạo |