Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

PuiU Helsinki
🌍 Finland · 🏟️ Puistolan liikuntapuisto (2,500 chỗ) · 👔 HLV A. Ytembe Ngatcha
Thống kê mùa giải
18
10
1
7
32
26
7
Phong độ: TBTTBTTB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 99 | T. Gronroos | Thủ môn | 26 |
| 25 | Tomi Honkaniemi | Thủ môn | 28 |
| 93 | Toni Korkiakoski | Thủ môn | 32 |
| 1 | Tero Makkonen | Thủ môn | 24 |
| 2 | Ibrahim Abdirashid | Hậu vệ | 29 |
| 18 | Teemu Honkaniemi | Hậu vệ | 34 |
| 49 | A. Hussein | Hậu vệ | 25 |
| 26 | L. Kahisalo | Hậu vệ | 22 |
| 13 | Kalle Lindstrom | Hậu vệ | 27 |
| 44 | O. Rekola | Hậu vệ | 21 |
| 6 | Jonas Sapienza | Hậu vệ | 27 |
| 4 | Ilmari Tiainen | Hậu vệ | |
| 17 | Winner Cikala-Cimanga | Tiền vệ | |
| 37 | Karim Jmaali | Tiền vệ | 29 |
| 20 | K. Karvinen | Tiền vệ | 17 |
| 8 | Eero Kivela | Tiền vệ | |
| 5 | Hanad Mohamed | Tiền vệ | 24 |
| 9 | Sebastian Nuorala | Tiền vệ | 24 |
| 14 | A. Oris | Tiền vệ | 21 |
| 16 | Misael Rearte | Tiền vệ | 32 |
| 23 | Joosua Tolli | Tiền vệ | |
| 77 | Hamza Assehnoun | Tiền đạo | 21 |
| 32 | E. Avdi | Tiền đạo | 26 |
| 19 | Michele Desalegen | Tiền đạo | 25 |
| 11 | D. Hayes | Tiền đạo | 22 |
| 11 | S. Rinta-Kahila | Tiền đạo | |
| 10 | Joonas Ruumensaari | Tiền đạo | |
| 7 | Tommi Sinkkila | Tiền đạo |