Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Tadamon Sour
🌍 Lebanon · 📅 Thành lập 1946 · 🏟️ Al Ansar Stadium (1,000 chỗ) · 👔 HLV Hasan Hasson
Thống kê mùa giải
24
5
9
10
16
27
10
Phong độ: HTBBBTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Mohammad Kabalan | Thủ môn | ||
| Hasan Morsel | Thủ môn | ||
| Kareem Arab | Thủ môn | ||
| Afif Zraiq | Thủ môn | 28 | |
| Zaher Al Amin | Thủ môn | ||
| Ahmad Manaa | Thủ môn | ||
| Mohamad Santina | Thủ môn | 43 | |
| Ali Al Asaad | Hậu vệ | ||
| Qasem Watfa | Hậu vệ | ||
| Ali Bitar | Hậu vệ | ||
| Youssef Barakat | Hậu vệ | 27 | |
| Mohammad El Dor | Hậu vệ | ||
| Mehdi Oussaily | Hậu vệ | ||
| G. Yeboah | Hậu vệ | 27 | |
| Hussain Mhedli | Hậu vệ | 30 | |
| Abbas Sharqawi | Hậu vệ | 26 | |
| Wael Yousef | Hậu vệ | ||
| Wael Khabaz | Hậu vệ | ||
| Amin Idriss | Tiền vệ | ||
| M. Doumbia | Tiền vệ | 32 | |
| Hasan Shamali | Tiền vệ | ||
| Mahmoud Kaor | Tiền vệ | 25 | |
| Mohammad Khalil | Tiền vệ | ||
| Jehad Hallak | Tiền vệ | ||
| Jawad Kawtharani | Tiền vệ | 23 | |
| Mohammad Aabed | Tiền vệ | ||
| Jawad Asaad | Tiền vệ | ||
| Ali Al Hourani | Tiền vệ | 34 | |
| Ali Ez Aldin | Tiền vệ | ||
| Bilal Najdi | Tiền vệ | 32 | |
| Youssef Saleh | Tiền vệ | ||
| Mohammad Dabouq | Tiền vệ | ||
| A. Assan | Tiền vệ | 30 | |
| Hassan Trad | Tiền vệ | ||
| Rabah Mazbouh | Tiền đạo | 25 | |
| D. Akorli | Tiền đạo | 22 | |
| Fadi Zayyat | Tiền đạo | ||
| Ghassan Sarrieyeh | Tiền đạo | ||
| Alaa Al Baba | Tiền đạo | 32 | |
| Guilherme | Tiền đạo | ||
| Mohammad Ismail | Tiền đạo | ||
| B. Badji | Tiền đạo | 25 | |
| Ahmad Mohammad | Tiền đạo | ||
| Kareem Qasem | Tiền đạo | ||
| Hasan Bazi | Tiền đạo | ||
| Jalal Hassan | Tiền đạo | 22 | |
| Adnan Madi | Tiền đạo | ||
| Hadi Chaito | Tiền đạo |