Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Reyady Abaseya
🌍 Lebanon · 🏟️ Abbas Naser Stadium (3,000 chỗ) · 👔 HLV Mohammad Zoher
Thống kê mùa giải
23
6
6
11
20
30
7
Phong độ: TBBBBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Mohammad Issa | Thủ môn | ||
| Hussain Madi | Thủ môn | 26 | |
| Mohammed Hijazi | Thủ môn | 36 | |
| Mohammad Kassem | Thủ môn | ||
| Radwan Kasab | Thủ môn | 41 | |
| Mahdi Kanaan | Hậu vệ | ||
| Ali Azzam | Hậu vệ | ||
| Khoder Hallak | Hậu vệ | 31 | |
| E. Amelinsa | Hậu vệ | 23 | |
| Jawad Hawila | Hậu vệ | ||
| Jamal Khalife | Hậu vệ | 27 | |
| Shadi Al Haj Mohammad | Hậu vệ | ||
| Mohammad Jawad Abo Khalil | Hậu vệ | ||
| Hasan Swaidan | Hậu vệ | ||
| Hussain Al Haj Hasan | Hậu vệ | ||
| Hussain Nasrallah | Tiền vệ | ||
| Ali Kharobi | Tiền vệ | 26 | |
| Haidar Faraj | Tiền vệ | ||
| Saleem Hamadi | Tiền vệ | 29 | |
| Hassan El Hajj | Tiền vệ | ||
| Hassan Khalefeh | Tiền vệ | ||
| A. Issah | Tiền vệ | ||
| Mohammad Faour | Tiền vệ | 37 | |
| Fadel Ajami | Tiền vệ | ||
| Ali Selman | Tiền vệ | ||
| M. Koney | Tiền đạo | 27 | |
| E. Kwame | Tiền đạo | ||
| S. Taufiq | Tiền đạo | ||
| Masoabi Synous Nkoto | Tiền đạo | 33 | |
| Mohammad Yahia | Tiền đạo | ||
| Hassan Kaafarani | Tiền đạo | 24 | |
| Zaher Al Samahi | Tiền đạo | 25 | |
| Qasem Manaa | Tiền đạo | ||
| Sadek Farahat | Tiền đạo |