Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Racing
🌍 Lebanon · 📅 Thành lập 1950 · 🏟️ Fouad Shehab Stadium (5,000 chỗ) · 👔 HLV Osama Al Hajj
Thống kê mùa giải
24
0
1
23
5
69
1
Phong độ: BBBBBBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Hasan Ayoub | Thủ môn | ||
| Omar Edlbi | Thủ môn | 34 | |
| Hadi Mortada | Thủ môn | 26 | |
| Hilal Waride | Hậu vệ | ||
| Andrew Al Azzi | Hậu vệ | 27 | |
| Jad Noor Al Din | Hậu vệ | 33 | |
| Hasan Bitar | Hậu vệ | 33 | |
| Mohammad Kammouni | Hậu vệ | ||
| Ikechukwu Okorie | Hậu vệ | 32 | |
| Hussein Saleh | Hậu vệ | ||
| Charbel Hanna | Hậu vệ | ||
| Ali Ayoub | Hậu vệ | ||
| Mohammad Chreim | Hậu vệ | ||
| Julfin Ondongo | Hậu vệ | 28 | |
| Admon Shehada | Hậu vệ | 32 | |
| Shadi Skaf | Hậu vệ | 31 | |
| Ali Fahes | Hậu vệ | 28 | |
| Hussein Khalife | Tiền vệ | 29 | |
| Eze Vincent Okeuhie | Tiền vệ | 32 | |
| Habeeb Shwayekh | Tiền vệ | 30 | |
| C. Coly | Tiền vệ | ||
| Mustafa Al Shamaa | Tiền vệ | ||
| Mohamad Ghamlouch | Tiền vệ | 22 | |
| Miguel Karam | Tiền vệ | ||
| Joseph Aoun | Tiền vệ | ||
| Nazo Ghazarian | Tiền vệ | ||
| Romanorve Carter Ahiro | Tiền vệ | 29 | |
| Jehad Abou El Aynein | Tiền vệ | 22 | |
| Mohamad Kdouh | Tiền đạo | 32 | |
| Haidar Abo Zaid | Tiền đạo | ||
| Raphael Odovin Onwrebe | Tiền đạo | 32 | |
| Julien Jamous | Tiền đạo | ||
| Mustapha Chahine | Tiền đạo | 36 | |
| Maygen Raad | Tiền đạo | ||
| Ali Mosawi | Tiền đạo | 27 | |
| Jimmy Kazan | Tiền đạo | ||
| Ibrahim Abu Jabal | Tiền đạo | ||
| D. Molinga | Tiền đạo | 30 |