Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Szombathelyi Haladas
🌍 Hungary · 📅 Thành lập 1919 · 🏟️ Városi Stadion (5,800 chỗ) · 👔 HLV S. Németh
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| R. Kostyák | Thủ môn | 17 | |
| M. Molnár | Thủ môn | ||
| I. Verpecz | Thủ môn | 36 | |
| Z. Beronja | Hậu vệ | 20 | |
| G. Bolla | Hậu vệ | 23 | |
| B. Csonka | Hậu vệ | 26 | |
| C. Ene | Hậu vệ | 30 | |
| M. Frák | Hậu vệ | 18 | |
| G. Hursán | Hậu vệ | 26 | |
| M. Jagodics | Hậu vệ | 31 | |
| V. Nyíri | Hậu vệ | 22 | |
| E. Sándor | Hậu vệ | ||
| M. Stefanich | Hậu vệ | ||
| P. Tarján | Hậu vệ | 20 | |
| B. Bolla | Tiền vệ | ||
| K. Csernik | Tiền vệ | 25 | |
| C. Erdei | Tiền vệ | 27 | |
| A. Horváth | Tiền vệ | 17 | |
| A. Jancsó | Tiền vệ | 27 | |
| K. László | Tiền vệ | ||
| B. Mohos | Tiền vệ | 18 | |
| D. Mozsár | Tiền vệ | ||
| B. Rácz | Tiền vệ | 27 | |
| A. Szakály | Tiền vệ | 31 | |
| D. Szvoboda | Tiền vệ | 18 | |
| V. Zvekanov | Tiền vệ | 23 | |
| Bálint Bajner | Tiền đạo | 31 | |
| R. Horváth | Tiền đạo | 20 | |
| I. Katona | Tiền đạo | 17 | |
| M. Kelemen | Tiền đạo | 23 | |
| D. Pruska | Tiền đạo | ||
| R. Rétyi | Tiền đạo | 22 | |
| A. Szíjjártó | Tiền đạo | 19 | |
| O. Földes | Tiền đạo |