Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Stjørdals-Blink
🌍 Norway · 🏟️ MUS Stadion Sandskogan (2,500 chỗ) · 👔 HLV R. Vikvang
Thống kê mùa giải
26
11
2
13
45
45
5
Phong độ: HTBTTBBB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Lars Hilstad | Thủ môn | 19 |
| 12 | E. Meidal | Thủ môn | 26 |
| 27 | A. Bartel | Hậu vệ | 23 |
| 5 | V. T. Gabrielsen | Hậu vệ | 19 |
| Bjorn Jonassen | Hậu vệ | ||
| 3 | T. Pedersen | Hậu vệ | 23 |
| 2 | K. Rolstad | Hậu vệ | 24 |
| 4 | J. Sønstebø | Hậu vệ | 19 |
| 5 | A. Viken | Hậu vệ | 20 |
| 23 | P. Einarson | Tiền vệ | 23 |
| 29 | E. Forren | Tiền vệ | 20 |
| 6 | M. Holm | Tiền vệ | 22 |
| 22 | A. Kvalvik | Tiền vệ | 20 |
| 11 | V. Kvande | Tiền vệ | 22 |
| 7 | E. S. Myrvagnes | Tiền vệ | 20 |
| 21 | E. Sandrod | Tiền vệ | 18 |
| 9 | Noah Solskjær | Tiền vệ | 25 |
| 18 | G. Stobakk | Tiền vệ | 20 |
| 6 | S. Stuen | Tiền vệ | 20 |
| 28 | L. Utkilen | Tiền vệ | 20 |
| 31 | M. S. Berhane | Tiền đạo | 17 |
| 20 | B. Feldt | Tiền đạo | 22 |
| 10 | G. Lewis | Tiền đạo | 25 |
| 19 | S. T. Sakshaug | Tiền đạo | 18 |
| 24 | J. Strand | Tiền đạo | 22 |
| 8 | L. Ulloa Niinivirta | Tiền đạo | 20 |