Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Grorud
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1918 · 🏟️ Grorud stadion (1,741 chỗ) · 👔 HLV R. Pedersen
Thống kê mùa giải
26
17
3
6
58
36
6
Phong độ: THTTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | S. Andersson | Thủ môn | 24 |
| 31 | E. Moe | Thủ môn | 26 |
| 24 | W. Bjeglerud | Hậu vệ | 22 |
| 3 | B. Brevik | Hậu vệ | 22 |
| 22 | S. Hagbø | Hậu vệ | 26 |
| 4 | T. Mrakovic | Hậu vệ | 20 |
| 2 | M. Sandrakumar | Hậu vệ | 27 |
| 25 | T. Satheeskumar | Hậu vệ | 23 |
| 5 | W. Silfver-Ramage | Hậu vệ | 19 |
| 33 | T. Siva | Hậu vệ | 18 |
| 23 | T. Sosseh | Hậu vệ | 19 |
| 10 | A. Berntsen | Tiền đạo | 26 |
| 18 | N. Gulbrandsen | Tiền vệ | 15 |
| 6 | J. Koko | Tiền vệ | 26 |
| 19 | M. Mahnin | Tiền vệ | 32 |
| 16 | E. Muhle | Tiền vệ | 22 |
| 8 | A. Tjomsland | Tiền vệ | 25 |
| 21 | A. Alemseged | Tiền đạo | 21 |
| 9 | M. Haga | Tiền đạo | 25 |
| 14 | E. R. Kalnaes | Tiền đạo | 18 |
| 7 | M. Larsen | Tiền đạo | 25 |
| 11 | W. Pozo-Venta | Tiền đạo | 28 |
| 17 | J. Rasen | Tiền đạo | 21 |
| 20 | J. Sudolski | Tiền đạo | 18 |