Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Lørenskog
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1933 · 🏟️ Strømmen Stadion (1,850 chỗ)
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 22 | O. Drevland | Thủ môn | 28 |
| 1 | J. Reiersen | Thủ môn | 22 |
| 17 | M. Aadnøy | Hậu vệ | 25 |
| 5 | Erlend Farstad | Hậu vệ | 29 |
| 19 | C. Fjeld | Hậu vệ | 20 |
| 6 | A. Harvey | Hậu vệ | 27 |
| 15 | Matheo Hoang | Hậu vệ | 22 |
| 4 | T. Kristiansen | Hậu vệ | 20 |
| 14 | M. Kuci | Hậu vệ | 22 |
| 2 | H. S. Navarsete | Hậu vệ | 28 |
| 24 | D. Zeneli | Hậu vệ | 25 |
| 27 | L. Dahlstrom | Tiền vệ | 18 |
| 8 | L. Folstad | Hậu vệ | 29 |
| 10 | J. Henriksen | Tiền vệ | 24 |
| 21 | V. Holsaether | Tiền vệ | 22 |
| 3 | B. Kadri | Tiền vệ | 27 |
| 23 | K. Serafin | Tiền vệ | 22 |
| 18 | K. Abrahamsen | Tiền đạo | 21 |
| 20 | Phillipe Bal Singh Michael | Tiền đạo | 27 |
| 28 | B. Hylen | Tiền đạo | 19 |
| 11 | V. Kaba | Tiền đạo | 31 |
| 30 | A. Kazimi | Tiền đạo | 19 |
| 26 | S. O. Mbye | Tiền đạo | 23 |
| 16 | S. Richardsen | Tiền đạo | 20 |
| 7 | S. Werni | Tiền đạo | 26 |