Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Kjelsås
🌍 Norway · 📅 Thành lập 1913 · 🏟️ Grefsen Stadion (3,317 chỗ) · 👔 HLV E. Kampen
Thống kê mùa giải
26
15
3
8
57
41
4
Phong độ: TTBTTTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | T. Kirsebom | Thủ môn | 46 |
| 12 | J. Knutsson | Thủ môn | 23 |
| 24 | Nicholas Mathiesen | Thủ môn | 18 |
| 1 | J. Wold | Thủ môn | 23 |
| 28 | E. Anthonsen | Hậu vệ | 17 |
| 15 | J. Broch | Hậu vệ | 21 |
| 27 | S. Graesdahl | Hậu vệ | 18 |
| 29 | P. Halvorsen | Hậu vệ | 22 |
| 22 | S. Martinussen | Hậu vệ | 26 |
| 3 | H. Meinseth | Hậu vệ | 26 |
| 17 | S. Olafsen | Hậu vệ | 29 |
| 16 | C. Petros | Hậu vệ | 19 |
| 5 | M. Rusten | Hậu vệ | 25 |
| 4 | H. Vassdal | Hậu vệ | 24 |
| 10 | A. Abbas | Tiền vệ | 26 |
| 21 | S. Berge | Tiền vệ | 30 |
| 8 | L. Hermansen | Tiền vệ | 22 |
| 6 | K. Lamin | Tiền vệ | 25 |
| 19 | A. Mahammed | Tiền vệ | 23 |
| 13 | E. Willumsen | Tiền vệ | 24 |
| 9 | P. Askengren | Tiền đạo | 20 |
| 25 | J. Hanstad | Tiền đạo | 18 |
| 20 | J. Holter | Tiền đạo | 20 |
| 11 | O. Midtskogen | Tiền đạo | 30 |
| 26 | Marco Rodrigues | Tiền đạo | 19 |
| 14 | A. Vukicevic | Tiền đạo | 19 |