Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Slavia Praha W
🌍 Czech-Republic · 🏟️ Stadion SK Horní Měcholupy (1,000 chỗ) · 👔 HLV M. Kolomaznik
Thống kê mùa giải
2
1
0
1
2
5
0
Phong độ: TB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 27 | V. JÃlková | Thủ môn | 20 |
| 1 | J. Petrovic | Thủ môn | 24 |
| 32 | G. Sobotkova | Thủ môn | 17 |
| 20 | D. BartoviÄová | Hậu vệ | 32 |
| 14 | L. Bendová | Hậu vệ | 20 |
| H. Jaén | Hậu vệ | 23 | |
| 13 | L. Jelinkova | Hậu vệ | 22 |
| 23 | K. Korsun | Hậu vệ | 30 |
| 11 | B. Polcarová | Hậu vệ | 23 |
| 4 | B. Briede | Tiền vệ | 27 |
| 29 | R. Kravchuk | Tiền vệ | 27 |
| 25 | T. KrejÄiÅÃková | Tiền vệ | 29 |
| 22 | L. Kroupova | Tiền vệ | 18 |
| 17 | M. Mikolajová | Tiền vệ | 24 |
| 28 | T. Morávková | Tiền vệ | 22 |
| Sierra Pennock | Tiền vệ | 22 | |
| 21 | K. Svitková | Tiền vệ | 29 |
| 16 | T. Szewieczková | Tiền vệ | 27 |
| 12 | D. Veselá | Tiền vệ | 27 |
| 6 | K. CvrÄková | Tiền đạo | 24 |
| 48 | K. Dubcová | Tiền đạo | 26 |
| 8 | K. RůžiÄková | Tiền đạo | 23 |
| 19 | S. Strizova | Tiền đạo | 21 |
| 15 | K. Vithová | Tiền đạo | 18 |
| 15 | J. Žufánková | Tiền đạo | 23 |