Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rangers W
🌍 Scotland · 📅 Thành lập 1873 · 👔 HLV M. Thomson
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 25 | M. Cunningham | Thủ môn | 30 |
| 22 | V. Esson | Thủ môn | 34 |
| 1 | J. Fife | Thủ môn | 30 |
| 12 | T. Ãvarsdóttir | Thủ môn | 26 |
| 5 | L. Rafferty | Hậu vệ | 29 |
| 16 | E. Austin | Hậu vệ | 19 |
| 4 | K. Hill | Hậu vệ | 31 |
| 2 | N. Docherty | Hậu vệ | 33 |
| 3 | L. Eddie | Hậu vệ | 24 |
| 40 | S. Black | Tiền vệ | 16 |
| 26 | J. McLeary | Tiền vệ | 20 |
| 21 | M. Cruft | Tiền vệ | 16 |
| 15 | L. Arnot | Tiền vệ | 29 |
| 7 | B. Hay | Tiền vệ | 26 |
| 21 | L. Boyce | Tiền vệ | 16 |
| 8 | C. Devlin | Tiền vệ | 27 |
| 20 | C. Lafaix | Tiền vệ | 24 |
| 11 | M. Bell | Tiền vệ | 23 |
| 14 | M. McAulay | Tiền vệ | 19 |
| 23 | K. MacLean | Tiền vệ | 20 |
| 24 | O. McLoughlin | Tiền vệ | 21 |
| 19 | C. Cornet | Tiền vệ | 27 |
| 6 | T. Middag | Tiền vệ | 33 |
| 13 | J. Ross | Tiền đạo | 36 |
| 17 | S. Ewens | Tiền đạo | 33 |
| 10 | R. Hardy | Tiền đạo | 29 |
| 44 | K. Wilkinson | Tiền đạo | 31 |
| 9 | K. Howat | Tiền đạo | 28 |
| 18 | L. Berry | Tiền đạo | 18 |