Hồ sơ cầu thủ — thống kê bàn thắng, kiến tạo, thẻ phạt, điểm đánh giá theo từng giải.

T. KrejÄiÅÃková
🌍 Czechia · 🎂 29 tuổi
Thống kê theo giải
| Giải | CLB | Trận | Bàn | Kiến tạo | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| UEFA Hạng Nhất – Nữ – Vòng loại | Czechia W | 8 | 0 | 0 | 2🟨 0🟥 | – |
| UEFA Nations Giải – Nữ | Czechia W | 4 | 1 | 0 | 0🟨 0🟥 | – |
CLB hiện tại: Czechia W