Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

SJK
🌍 Finland · 🏟️ OmaSP Stadion (6,000 chỗ) · 👔 HLV S. Boström
Thống kê mùa giải
32
17
8
7
70
51
5
Phong độ: TTTTBHHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 60 | S. F. James | Thủ môn | 19 |
| 34 | K. Reitmaier | Thủ môn | 21 |
| 1 | R. Paunio | Thủ môn | 23 |
| 35 | J. Viitala | Thủ môn | 19 |
| 26 | J. Moisio | Hậu vệ | 20 |
| 2 | G. Oksanen | Hậu vệ | 19 |
| 4 | Kelvin Pires | Hậu vệ | 25 |
| 14 | E. Terribaya | Hậu vệ | 18 |
| 5 | O. Väistö | Hậu vệ | 20 |
| 32 | S. Yakubu | Hậu vệ | 19 |
| 3 | K. Yao | Hậu vệ | |
| 18 | M. Arsalo | Tiền vệ | 23 |
| 8 | A. Boström | Tiền vệ | 19 |
| 42 | Araújo | Tiền vệ | 20 |
| 17 | V. Hänninen | Tiền vệ | 23 |
| 11 | E. Hautamaki | Tiền vệ | 21 |
| 24 | J. Kekarainen | Tiền vệ | 20 |
| 33 | A. Machaal | Tiền vệ | 18 |
| 19 | E. Mastokangas | Tiền đạo | 24 |
| 31 | E. Onuoha | Tiền vệ | 16 |
| 41 | P. Padera | Tiền vệ | 19 |
| 18 | L. Vesterbacka | Tiền vệ | 18 |
| 23 | A. Wilson | Tiền vệ | 23 |
| 6 | S. Yussif | Hậu vệ | 23 |
| 11 | A. Björkskog | Tiền đạo | 21 |
| 28 | D. Bulgakov | Tiền đạo | 20 |
| 21 | E. Ingman | Tiền đạo | 19 |
| 7 | Kelwin | Tiền đạo | 19 |
| 15 | E. Mömmö | Hậu vệ | 23 |
| 10 | K. Paananen | Tiền đạo | 22 |
| 99 | Rangel | Tiền đạo | 31 |
| 9 | J. Streng | Tiền đạo | 24 |
| 47 | Muhammed Suso | Tiền đạo | 20 |