Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Gnistan
🌍 Finland · 🏟️ Mustapekka Areena (2,500 chỗ) · 👔 HLV J. Leppälahti
Thống kê mùa giải
32
8
9
15
47
65
6
Phong độ: BTBBBHHB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Á. Craninx | Thủ môn | 30 |
| 13 | S. Huttunen | Thủ môn | 17 |
| 32 | M. JuriÄka | Thủ môn | 20 |
| 32 | Niklas Lindström | Thủ môn | 16 |
| 13 | O. Lyberopoulos | Thủ môn | 23 |
| 22 | Ramilson | Thủ môn | 26 |
| 12 | E. Arko-Mensah | Hậu vệ | 24 |
| 20 | M. Bjurstrøm | Hậu vệ | 19 |
| 34 | Y. Boughalmi | Hậu vệ | 15 |
| 2 | B. Dahlström | Hậu vệ | 22 |
| 5 | J. Freitas Von Hellens | Hậu vệ | 21 |
| 24 | R. Gnanou | Hậu vệ | 20 |
| 18 | J. Hakala | Hậu vệ | 16 |
| 4 | Marcelo Costa | Hậu vệ | 24 |
| 67 | A. Obileye | Hậu vệ | 31 |
| 40 | J. Ojala | Hậu vệ | 36 |
| 25 | Noah Rossi | Hậu vệ | |
| 26 | R. Eremenko | Tiền vệ | 38 |
| 14 | S. Eremenko | Tiền vệ | 26 |
| 15 | G. Europaeus | Tiền vệ | 20 |
| 2 | T. Hamalainen | Tiền vệ | 18 |
| 27 | O. Hannula | Tiền vệ | 20 |
| 31 | A. Jouhi | Tiền vệ | 19 |
| 10 | J. Latonen | Tiền đạo | 27 |
| 17 | A. Akinyemi | Tiền đạo | 27 |
| 7 | A. Atarah | Tiền đạo | 20 |
| 26 | E. Lappalainen | Tiền đạo | 18 |
| 28 | K. Launiala | Tiền đạo | 15 |
| 11 | D. Pérez | Tiền đạo | 25 |
| 50 | Jeff Selenge | Tiền vệ | 15 |
| 23 | S. Ylätupa | Tiền vệ | 26 |