Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Mariehamn
🌍 Finland · 📅 Thành lập 1935 · 🏟️ Wiklöf Holding Arena (5,637 chỗ) · 👔 HLV K. Virtanen
Thống kê mùa giải
27
8
8
11
34
53
6
Phong độ: TBBHTTHT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | K. Lund | Thủ môn | 25 |
| 32 | M. Riikonen | Thủ môn | 23 |
| 32 | H. Williams | Thủ môn | |
| 19 | F. Gyamfi | Hậu vệ | 21 |
| 5 | T. Koivisto | Hậu vệ | 21 |
| 13 | O. Melander | Hậu vệ | 17 |
| 31 | Samson Ngulube | Hậu vệ | 20 |
| 28 | J. Nissinen | Hậu vệ | 28 |
| 26 | L. Richtnér | Hậu vệ | 20 |
| 3 | A. Soiniemi | Hậu vệ | 20 |
| 4 | K. Ward | Hậu vệ | 21 |
| 43 | L. Andersson | Tiền đạo | 21 |
| 14 | Arvid Bergvik | Tiền vệ | 17 |
| 10 | S. Dahlström | Tiền vệ | 29 |
| 6 | N. Dosis | Tiền vệ | 24 |
| 15 | M. Fonsell | Tiền vệ | 22 |
| 19 | A. Fyrqvist | Tiền vệ | 16 |
| 17 | R. Holmberg | Tiền vệ | 16 |
| 16 | A. Huttunen | Tiền vệ | 24 |
| 64 | M. Hyvönen | Tiền vệ | 20 |
| 26 | M. Jansson | Tiền vệ | 17 |
| 9 | W. Nuñez | Tiền đạo | 18 |
| 2 | N. Nurmi | Hậu vệ | 24 |
| 20 | E. Patut | Tiền vệ | 22 |
| 18 | A. Stroud | Tiền đạo | 20 |
| 11 | J. Svedberg | Tiền vệ | 26 |
| 23 | V. Widlund | Hậu vệ | 24 |
| 8 | J. van der Heyden | Tiền vệ | 30 |
| 22 | N. Chukwu | Tiền đạo | 20 |
| 6 | V. Enberg | Tiền đạo | |
| 15 | T. Jakobsen | Tiền đạo | 26 |
| 7 | A. Larsson | Tiền đạo | 26 |
| 21 | A. Lundberg | Tiền đạo | 19 |
| 22 | Rui Monteiro | Tiền đạo | 22 |