Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Ryazan
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1949 · 🏟️ Central'nyj Sportivn'yj Kompleks (20,000 chỗ) · 👔 HLV M. Shvetsov
Thống kê mùa giải
29
14
8
7
38
29
12
Phong độ: THHBHHTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | D. Vyalov | Thủ môn | 27 |
| 13 | N. Zhuzhnev | Thủ môn | 22 |
| 24 | A. Golovnya | Hậu vệ | 27 |
| 69 | V. Lazarev | Hậu vệ | 25 |
| 5 | D. Lee-Sa | Hậu vệ | 21 |
| 29 | K. Maevskiy | Hậu vệ | 21 |
| 82 | S. Tses | Hậu vệ | 25 |
| 18 | A. Barkov | Tiền vệ | 29 |
| 8 | A. Borovitskiy | Tiền vệ | 22 |
| 87 | E. Evgenjev | Tiền vệ | 27 |
| 25 | D. Khokhlov | Tiền vệ | 25 |
| 47 | A. Kotov | Tiền vệ | 19 |
| 58 | M. Mishutin | Tiền vệ | 20 |
| 23 | K. Polyakov | Tiền vệ | 20 |
| 88 | N. Satarov | Tiền vệ | 21 |
| 17 | S. Avdyukhin | Tiền đạo | 15 |
| 15 | R. Petrukhin | Tiền đạo | 22 |
| 14 | A. Yanin | Tiền đạo | 20 |