Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Avangard Kursk
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1958 · 🏟️ Stadion Trudovye Reservy (11,329 chỗ) · 👔 HLV M. Iskakov
Thống kê mùa giải
0
0
0
0
0
0
0
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 13 | E. Skorobogatko | Thủ môn | 22 |
| 33 | R. Tashaev | Thủ môn | 22 |
| 67 | V. Kozyrev | Hậu vệ | 22 |
| 78 | D. Kumsarov | Hậu vệ | 22 |
| 45 | D. Sedov | Hậu vệ | 23 |
| 46 | A. Sukharev | Hậu vệ | 22 |
| 18 | E. Balitskiy | Tiền vệ | 17 |
| 11 | V. Ignatenko | Tiền vệ | 27 |
| 4 | I. Mamkin | Tiền vệ | 24 |
| 25 | A. Nekrasov | Tiền vệ | 18 |
| 96 | D. Senik | Tiền vệ | 20 |
| 71 | V. Shchipachev | Tiền vệ | 24 |
| 9 | D. Beskorovaynyi | Tiền đạo | 24 |
| 26 | S. Borisov | Tiền đạo | 17 |
| 9 | A. Y. Khrebtov | Tiền đạo | 21 |
| 10 | M. Slobodchikov | Tiền đạo | 23 |