Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Orel
🌍 Russia · 📅 Thành lập 1960 · 🏟️ Stadion Central'nyj im. V.I. Lenina (15,292 chỗ) · 👔 HLV E. Polyakov
Thống kê mùa giải
28
10
8
10
36
37
10
Phong độ: THTBBTTH
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 24 | N. Kotov | Thủ môn | 22 |
| 75 | P. Zemskov | Thủ môn | 22 |
| 2 | S. Khmelevskoy | Hậu vệ | 30 |
| 55 | D. Kopylov | Hậu vệ | 27 |
| 6 | S. Luzin | Hậu vệ | 20 |
| 45 | S. Pyatin | Hậu vệ | 19 |
| 97 | D. Sokol | Hậu vệ | 20 |
| 7 | D. Arsentjev | Tiền vệ | 23 |
| 10 | G. Borisov | Tiền vệ | 20 |
| 31 | I. Bugaenko | Tiền vệ | 31 |
| 14 | V. Gordienko | Tiền vệ | 21 |
| 11 | P. Izotov | Tiền vệ | 20 |
| 99 | Danil Kuzmin | Tiền vệ | 23 |
| 8 | D. Merkulov | Tiền vệ | 24 |
| 55 | E. Nabatov | Tiền vệ | 27 |
| 28 | S. Peterson | Tiền vệ | 24 |
| 77 | I. Shcherbakov | Tiền vệ | 26 |
| 21 | A. Yakushin | Tiền vệ | 22 |
| 20 | A. Luksha | Tiền đạo | 25 |