Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Rapid Wien II
🌍 Austria · 📅 Thành lập 1898 · 🏟️ Körner Trainingszentrum powered by Varta (1,000 chỗ) · 👔 HLV F. Maresch
Thống kê mùa giải
7
4
0
3
11
12
1
Phong độ: BTBBTTT
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| Darius Achitei | Thủ môn | 17 | |
| 44 | M. Fellner | Thủ môn | 19 |
| 29 | B. Göschl | Thủ môn | 20 |
| 1 | C. Haas | Thủ môn | 33 |
| 49 | L. Orgler | Thủ môn | 21 |
| 6 | K. Bonsu | Hậu vệ | 18 |
| 4 | J. Brunnhofer | Hậu vệ | 19 |
| 3 | P. Ertl | Hậu vệ | 18 |
| 47 | Amìn-Elias Gröller | Hậu vệ | 20 |
| 35 | Amar Hadzimuratovic | Hậu vệ | 15 |
| 36 | Daniel Mahiya | Hậu vệ | 18 |
| 5 | K. Muharemovic | Hậu vệ | 19 |
| 2 | E. Roka | Hậu vệ | 18 |
| 33 | Erik Stehrer | Hậu vệ | 18 |
| 17 | O. Badarneh | Tiền vệ | 18 |
| 11 | Y. Mankan | Tiền vệ | 19 |
| 22 | Ensar Mušić | Tiền vệ | 18 |
| 42 | Kenny Nzogang | Tiền vệ | 17 |
| 46 | E. Rahmani | Tiền vệ | 17 |
| 44 | Lorenz Szladits | Tiền vệ | 19 |
| 8 | O. Thiero | Tiền vệ | 19 |
| 27 | D. Velimirović | Tiền vệ | 24 |
| 21 | D. Berger | Tiền đạo | 20 |
| 37 | D. Djezic | Tiền đạo | 19 |
| 14 | T. Ekereokosu | Tiền đạo | 17 |
| 43 | Moulaye Haïdara | Tiền đạo | 19 |
| 57 | E. Kolp | Tiền đạo | 17 |
| 39 | Philipp Moizi | Tiền đạo | 18 |
| 53 | David Polke | Tiền đạo | 15 |
| 7 | O. Strunz | Tiền đạo | 25 |