Danh mục câu lạc bộ bóng đá theo giải đấu — thông tin, đội hình, phong độ, thống kê từng CLB.

Donau
🌍 Austria · 🏟️ Sportplatz SV Donau (1,500 chỗ) · 👔 HLV F. Pannosch
Thống kê mùa giải
2
0
0
2
1
3
0
Phong độ: BB
Kết quả gần đây
Trận sắp tới
Đội hình
| # | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Felix Egger | Thủ môn | 26 |
| 1 | B. Jenčiragić | Thủ môn | 25 |
| 16 | Faruk Aktura | Hậu vệ | 20 |
| 29 | M. Beljan | Hậu vệ | 31 |
| 73 | Vedad Cosic | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Luca Miksch | Hậu vệ | 17 |
| 3 | Tobias Peter | Hậu vệ | 22 |
| 16 | P. Sahanek | Hậu vệ | 27 |
| 31 | Philipp Straube | Hậu vệ | 24 |
| 34 | Dean Titkov | Hậu vệ | 21 |
| 17 | A. Babic | Tiền vệ | 24 |
| 18 | E. Dzinic | Tiền vệ | 20 |
| 18 | Marko Nikolic | Tiền vệ | 25 |
| 8 | Marko Popovic | Tiền vệ | 24 |
| 25 | M. Sarac | Tiền vệ | 19 |
| 5 | M. Scherzadeh | Tiền vệ | 24 |
| 10 | Andrej Vukovic | Tiền vệ | 25 |
| 4 | Abdul Yazici | Tiền vệ | 21 |
| 15 | J. Boguo | Tiền đạo | 18 |
| 20 | Eddi Jusic | Tiền đạo | 26 |
| 9 | H. Mahmutovic | Tiền đạo | 20 |
| 22 | E. Muminovic | Tiền đạo | 18 |
| 27 | E. Ramic | Tiền đạo | 21 |